PHẦN I: PHỤNG VỤ THỜI KỲ CÁC TÔNG ĐỒ
- Phụng vụ trong thời Cựu Ước
Trước khi khảo sát phụng vụ Kitô giáo, cần hiểu nền tảng Do Thái giáo nơi Chúa Giêsu đã sinh trưởng và lớn lên. Cội nguồn của phụng vụ Kitô giáo là phụng vụ Do Thái. Đức Giêsu và các tông đồ đã sống trong bối cảnh phụng vụ Do Thái, tham dự các nghi lễ tại hội đường và đền thờ, cầu nguyện bằng các bài thánh vịnh, lắng nghe sách thánh được đọc.
Các hình thức phụng vụ Do Thái bao gồm:
Phụng vụ tại Đền Thờ Giêrusalem:
- Các lễ vật hy sinh: lễ toàn thiêu, lễ kết hiến, lễ thực bá, lễ tạ ơn, lễ xá tội
- Các lễ hội trọng: Pesach (Lễ Vượt Qua), Shavuot (Lễ Tuần), Sukkot (Lễ Lều trại), Yom Kippur (Ngày Chuộc Tội)
- Các nghi thức trọng thể do các tư tế và levites thực hiện
Phụng vụ tại Hội đường:
- Đọc sách Thánh (Torah – luật Moise và các tiên tri)
- Giải thích Kinh Thánh
- Cầu nguyện và ca hát
- Thường diễn ra vào ngày Sabbat
Các bài kinh cầu nguyện trong Do Thái giáo rất phong phú. Một số bài kinh này đã được Giáo Hội sơ khai tiếp nối, trở thành những lời kinh trong Phụng vụ Kitô giáo, đặc biệt là các thánh vịnh.
- Phụng vụ thời các tông đồ theo Tân Ước
Các Sách Tân Ước cung cấp những chi tiết về phụng vụ thời sơ khai Kitô giáo. Chúng ta có thể nhận diện một số yếu tố chính:
- a) Phụng vụ trong thời Chúa Giêsu sống
Chúa Giêsu đã tham dự các nghi lễ Do Thái theo thói quen của dân Israel: “Như lệ thường mỗi năm, cha Người lên dự lễ Vượt Qua” (Lc 2,41). Chúa Giêsu cũng đã thiết lập Bí tích Thánh Thể trong bữa ăn tối Vượt Qua với các môn đồ (Mt 26,26-29; Mc 14,22-25; Lc 22,14-20; 1Cr 11,23-25).
- b) Phụng vụ trong cộng đồng sơ khai
Sách Công vụ tông đồ ghi lại hình ảnh cộng đồn tín hữu sơ khai: “Họ chuyên cần nghe các tông đồ giảng dạy, hiệp thông với nhau, chuyên cần cầu nguyện và bẻ bánh trong các bữa ăn” (Cv 2,42).
Các thành phần chính của phụng vụ sơ khai:
- Lắng nghe Lời Chúa: Đọc sách thánh và giảng dạy
- Cầu nguyện: Cầu nguyện tập thể
- Bẻ bánh: Cử hành bữa ăn tưởng niệm Chúa
- Rao giảng: Truyền bá Tin Mừng
- c) Thánh lễ – Cử hành trọng tâm
Thánh lễ được cử hành “ngày nào cũng” tại đền thờ và trong các nhà (Cv 2,46). Thánh lễ bao gồm:
- Phần Liturgy of the Word (Phụng vụ Lời Chúa): Đọc Kinh Thánh, giảng dạy
- Phần Eucharistia (Tạ ơn): Cầu nguyện tạ ơn, bẻ bánh, nâng chén
Thánh Phaolô xác nhận trong Thư gửi tín hữu Côrintô: “Vì tôi đã lãnh nhận từ Chúa điều tôi đã chuyển lại cho anh em, rằng trong đêm bị nộp, Chúa Giêsu cầm bánh, dâng lời cảm tạ, bẻ ra và nói: ‘Này là thân thể Thầy, hy sinh vì anh em. Anh em hãy làm điều này mà nhớ đến Thầy'” (1Cr 11,23-24)
- Tổ chức phụng vụ thời sơ khai
Vai trò của các tông đồ:
Các tông đồ đóng vai trò trung tâm trong việc cử hành phụng vụ. Họ là những người chứng nhân trực tiếp cuộc đời, chết chịu và phục sinh của Chúa Giêsu. Họ cũng là những người được Chúa uỷ thác quyền chuyển trao: “Thầy đã chọn các con và đã cắt đặt các con để các con đi và mang lại hoa trái, và hoa trái các con tồn tại” (Ga 15,16)
Các chức việc phụng vụ:
- Các tông đồ: Chủ sự Thánh lễ, rao giảng, quản trị cộng đoàn
- Các trưởng lão (presbyteroi): Hỗ trợ các tông đồ trong việc quản trị và cử hành
- Các phó tế (diakonoi): Phục vụ bàn ăn, chăm sóc người nghèo
- Các nữ phó tế: Phoebe được đề cập trong Rm 16,1
- Các tiên tri: Nói lời Chúa trong cộng đoàn (1Cr 14)
- Các thầy dạy: Giảng dạy Lời Chúa (Gc 3,1)
Các nữ cận vị:
Trong các cộng đồo sơ khai, phụ nữ đóng vai trò tích cực: Maria mẹ Chúa, Martha và Maria ở Bêthania, các bà đi theo Chúa, các nữ môn đồ. Họ cầu nguyện và hát trong cộng đoàn.
PHẦN II: PHỤNG VỤ TỪ THẾ KỶ II ĐẾN THẾ KỶ IV
- Thời kỳ bức hại (100-313)
Trong giai đoạn này, Kitô giáo bị bức hại trong Đế quốc La Mã, nên phụng vụ phải cử hành bí mật trong các hầm mộ (catacomb) hoặc trong nhà riêng của các tín hữu.
Đặc điểm của phụng vụ thời kỳ này:
Tính bí mật và kín đáo:
- Các cử hành diễn ra trong nhà riêng hoặc hầm mộ
- Các tín hữu không công khai đức tin
- Nghi thức được giữ kín để tránh bị phát hiện
Sự đơn giản:
- Không có kiến trúc nhà thờ
- Không có trang phục phụng vụ long trọng
- Không có nhạc cụ trong cử hành
- Mọi thứ đều đơn giản và tùy theo hoàn cảnh
Sự hiệp nhất về bản chất:
Dù cử hành ở đâu, nội dung cốt lõi vẫn thống nhất: cầu nguyện, nghe Lời Chúa, cử hành bí tích, chia sẻ bữa ăn.
Các yếu tố phụng vụ phát triển:
- a) Kinh nguyện Thánh Thể:
Các cụ tổ đã để lại những lời kinh tạ ơn đẹp đẽ. Thánh Giustino (thế kỷ II) ghi lại trong Apologia: “Chúng tôi họp nhau vào ngày mặt trời… Lời kinh tạ ơn được đọc bởi Chủ tọa… rồi bánh và rượu pha nước được mang đến, và Chủ tọa cầu nguyện theo khả năng của mình… và toàn thể dân chúng thưa: Amen” - b) Các Bí tích được cử hành rõ ràng:
- Rửa tội (Baptism): Cử hành trong đêm Phục Sinh hoặc các dịp lễ, sau thời gian chuẩn bị
- Thêm dầu (Confirmation): Cử hành ngay sau Rửa tội, do giám mục thực hiện
- Hòa giải (Penance): Cử hành cho những người phạm tội nặng sau thời gian sám hối công khai
- Hôn phối (Marriage): Cử hành trong bối cảnh cộng đoàn
- Xức dầu bệnh (Anointing): Cử hành cho người sắp qua đời
- c) Lịch phụng vụ:
Bắt đầu hình thành chu kỳ năm phụng vụ với:
- Chúa nhật: Ngày của Chúa, ngày cử hành Thánh lễ
- Mùa Vọng: Chuẩn bị mừng Chúa sinh ra
- Mùa Giáng sinh: Mừng Chúa nhập thế
- Mùa Chay: Chuẩn bị mừng lễ Phục Sinh
- Mùa Phục Sinh: Mừng Chúa sống lại
- Thời kỳ hòa bình (313-392)
Năm 313, hoàng đế Constantinus ban hành Sắc lệnh Milan, công nhận Kitô giáo là tôn giáo được phép. Từ đó, Kitô giáo phát triển mạnh mẽ và phụng vụ dần dần được mở rộng.
Những thay đổi lớn:
- a) Xây dựng nhà thờ:
- Biến các nhà thờ tư nhân thành nhà thờ công cộng
- Xây dựng những nhà thờ mới theo kiến trúc đặc trưng:
- Hình chữ nhật (basilica)
- Mái vòm (central dome)
- Tranh ghép (mosaic)
- Tranh bích họa (fresco)
- b) Trang phục phụng vụ:
Bắt đầu xuất hiện các trang phục riêng cho các chức sắc:
- Zucchetto: Mũ tròn nhỏ màu đen của linh mục
- Cappa: Áo choàng dài
- Stola: Băng vai dài của linh mục và giám mục
- Pallium: Băng vai lông cừu trắng của giáo hoàng và tổng giám mục
- c) Thánh nhạc:
Phát triển thánh ca Gregorian (thánh ca La Mã) và thánh ca Byzantium (thánh ca Đông phương). Thánh Ambrose của Milan và Thánh Gregory Đại Đế đóng góp quan trọng vào việc phát triển thánh ca. - d) Lịch phụng vụ hoàn thiện:
- Củng cố chu kỳ năm phụng vụ
- Phát triển Mùa Vọng và Mùa Giáng sinh
- Xác lập Tuần Thánh
- Thiết lập các lễ trọng trong năm
- Thời kỳ các công đồng (392-756)
- a) Công đồng Constantinople (381)
Xác định Thánh Thần hiện xuống trong phụng vụ và đời sống Giáo Hội. - b) Công đồng Ephesus (431)
Tuyên bố Đức Maria là Mẹ Thiên Chúa (Theotokos), mở đường cho việc tôn kính Đức Maria trong phụng vụ. - c) Công đồng Chalcedonia (451)
Xác định Chúa Kitô có hai bản tính trong một ngôi vị, ảnh hưởng đến việc diễn tả mầu nhiệm Chúa Kitô trong phụng vụ. - d) Công đồng Constantinople II (553)
Tiếp tục làm sáng tỏ giáo lý về Chúa Kitô. - e) Công đồng Constantinople III (680-681)
Xác định ý chí của Chúa Kitô, ảnh hưởng đến việc hiểu về sự tự do của con người trong phụng vụ.
Phân chia Giáo Hội:
Đến thế kỷ V, sự khác biệt giữa Đông và Tây bắt đầu rõ rệt hơn về nghi thức và thần học, dù chưa hoàn toàn ly khai.
PHẦN III: PHỤNG VỤ THỜI TRUNG CỔ (756-1517)
- Thời kỳ đế chế Charlemagne (754-814)
Charlemagne (Carolingian) đã thống nhất phụng vụ trong đế quốc của mình theo mẫu La Mã, đồng thời duy trì một số truyền thống địa phương.
Những đóng góp quan trọng:
- a) Thống nhất phụng vụ:
- Thiết lập Sách lễ La Mã (Roman Missal) làm chuẩn
- Duy trì truyền thống Gallican ở một số nơi
- Tạo sự hài hòa giữa các vùng
- b) Cải cách thánh ca:
- Phát triển thánh ca Gregorian
- Đào tạo ca trưởng và ca đoàn
- Thiết lập trường ca đoàn tại các tu viện
- c) Đào tạo linh mục:
- Cải cách việc đào tạo linh mục
- Yêu cầu linh mục biết đọc và hiểu kinh Latin
- Lập trường giáo sĩ (seminarium)
- Thời kỳ tu viện (thế kỷ IX-XII)
Các tu viện Benedictine đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát triển phụng vụ.
Luật Thánh Biển Đức (Regula Benedicti):
“Nhưng vì đời sống và sự chiêm ngưỡng vốn khác nhau, nên trong thời gian lao động phải đọc những gì có thể giúp ích cho linh hồn hơn là những bản văn khó hiểu… Trong tu viện, mọi sự phải được cử hành theo quyền của Đấng Chủ Tọa là Đức Kitô” (RB 8-9)
Đóng góp của các tu viện:
- a) Phát triển kinh nguyện:
- Soạn thảo các lời kinh mới
- Phát triển kinh phụng vụ (Liturgy of the Hours)
- Biên soạn các sách phụng vụ
- b) Nghệ thuật thờ phượng:
- Kiến trúc Romanesque và Gothic
- Tranh ghép và bích họa
- Thủ công mỹ nghệ (đồ thờ, áo lễ, sách minh họa)
- Thánh ca Gregorian
- c) Quy chuẩn hóa:
- Thiết lập các nghi thức chuẩn
- Soạn thảo các sách hướng dẫn
- Đào tạo ca trưởng và thừa tác viên
- Thời kỳ cải cách Gregorian (thế kỷ XI-XII)
Giáo hoàng Gregory VII (1073-1085) tiến hành cải cách nhằm thanh luyện Giáo Hội và phụng vụ.
Mục tiêu cải cách:
- a) Thanh luyện chức sắc:
- Chống simonia (mua bán chức vụ)
- Yêu cầu độc thân cho giáo sĩ
- Nâng cao đời sống đạo đức
- b) Củng cố quyền tài phán:
- Xác lập quyền của giáo hoàng
- Thanh luyện việc bổ nhiệm giám mục
- Tăng cường kỷ luật Giáo Hội
- c) Cải cách phụng vụ:
- Hoàn thiện Sách lễ La Mã
- Thống nhất nghi thức
- Tăng cường tính trang trọng
Hệ quả của cải cách:
- Quyền lực giáo hoàng được tăng cường
- Phụng vụ trở nên thống nhất hơn
- Sự phân biệt giữa Đông và Tây ngày càng rõ rệt (dẫn đến sự ly khai năm 1054)
- Phụng vụ thời kỳ cao trung cổ (thế kỷ XII-XIV)
- a) Sự phát triển của giáo lý về Phụng vụ:
Thần học gia như Thomas Aquinas (1225-1274) đã phát triển giáo lý về phụng vụ trong tác phẩm Summa Theologiae và các bài giảng về các bài ca trong Sách Giờ Kinh.
Giáo lý của Thánh Thomas Aquinas:
- Phụng vụ là sự thờ phượng đúng đắn Thiên Chúa
- Phụng vụ làm cho ơn cứu độ hiệu quả qua các dấu chỉ
- Phụng vụ là ký ức, hiện tại và tiên tri
- Phụng vụ tham dự vào công trình cứu độ của Chúa Kitô
- b) Phát triển các lễ hội:
Nhiều lễ hội mới được thiết lập:
- Lễ Mình và Máu Thánh Chúa: Thiết lập năm 1264
- Lễ Thánh Nhập Lễ Đức Maria: Phát triển từ thế kỷ XI
- Lễ Các Thánh Tử Đạo: Củng cố và mở rộng
- Lễ Đức Maria Mân Côi: Phát triển từ thế kỷ XV
- c) Nghệ thuật phụng vụ:
Thời kỳ này chứng kiến sự phát triển vượt bậc của nghệ thuật thờ phượng:
- Kiến trúc: Gothic với những nhà thờ lớn (Notre-Dame de Paris, Chartres)
- Tranh ghép: Venetian và Byzantine
- Thánh tượng: Tôn kính các thánh qua tượng
- Áo lễ: Phức tạp và trang trọng hơn
- Đồ thờ: Minh họa tinh xảo
- Thời kỳ suy thoái và cải cách (thế kỷ XIV-XV)
- a) Suy thoái phụng vụ:
Một số vấn đề xuất hiện:
- Phụng vụ trở nên hình thức: Tập trung vào nghi thức bên ngoài
- Dân chúng không hiểu: Nghi thức bằng tiếng Latin không được giải thích
- Mê tín: Một số thực hành không lành mạnh xuất hiện
- Phức tạp quá mức: Nhiều nghi thức trở nên rắc rối
- b) Các nỗ lực cải cách:
Một số nỗ lực cải cách được thực hiện:
- Devotio Moderna: Phong trào đạo đức mới tập trung vào đời sống nội tâm
- Cải cách các tu viện: Nỗ lực trở về luật gốc
- Giáo hoàng Pius V (1566-1572): Soạn thảo Sách lễ La Mã mới
PHẦN IV: PHỤNG VỤ TỪ THỜI PHỤC HƯNG ĐẾN VATICAN II (1517-1962)
- Thời kỳ Cải cách Tin Lành (1517-1550)
Năm 1517, Martin Luther công bố 95 luận điểm, khởi đầu cuộc Cải cách Tin Lành. Điều này có ảnh hưởng sâu rộng đến phụng vụ Công giáo.
Những thay đổi trong phụng vụ Tin Lành:
- a) Nguyên tắc của Luther:
- Sola Scriptura (Chỉ có Kinh Thánh)
- Sola Gratia (Chỉ có ơn sáng)
- Sola Fide (Chỉ có đức tin)
- Priesthood of all believers (Tư tế phổ quát)
- b) Thay đổi phụng vụ:
- Dùng tiếng địa phương thay vì Latin
- Giảm nghi thức và trang trí
- Tập trung vào Lời Chúa và đức tin
- Bỏ một số yếu tố như tấu khiên, hình ảnh thờ phượng
- c) Phản ứng của Giáo Hội Công giáo:
- Triệu tập Công đồng Trent (1545-1563)
- Củng cố và bảo vệ truyền thống
- Soạn thảo Sách lễ La Mã mới
- Công đồng Trent và các nghị định phụng vụ (1545-1563)
Công đồng Trent là phản ứng của Giáo Hội Công giáo đối với cuộc Cải cách Tin Lành và những vấn đề nội bộ.
Các nghị định về phụng vụ:
- a) Về Thánh lễ:
- Khẳng định sự hiện diện thực sự của Chúa Kitô trong Bí tích Thánh Thể
- Xác nhận việc cử hành Thánh lễ là sự tái hiện mầu nhiệm Vượt Qua
- Bảo vệ việc cử hành bằng tiếng Latin
- Duy trì các nghi thức truyền thống
- b) Về các Bí tích:
- Khẳng định 7 Bí tích
- Xác định số lượng và hiệu quả của các Bí tích
- Quy định việc cử hành các Bí tích
- c) Về các Phụ tích và lễ hội:
- Duy trì các Phụ tích truyền thống
- Quy định việc tôn kính các thánh
- Kiểm soát các thực hành dân gian
- d) Về đào tạo linh mục:
- Yêu cầu đào tạo tại các chủng viện
- Đào tạo về phụng vụ và giáo lý
- Thiết lập các tiêu chuẩn
- Sách lễ La Mã 1570 của Giáo hoàng Pius V
Năm 1570, Giáo hoàng Pius V ban hành Sách lễ La Mã (Missale Romanum), kết quả của Công đồng Trent.
Các đặc điểm của Sách lễ 1570:
- a) Tính thống nhất:
- Một Sách lễ cho toàn Giáo Hội Latinh
- Thay thế nhiều sách lễ địa phương
- Duy trì truyền thống La Mã
- b) Tính ổn định:
- Cấm thay đổi nếu không có sự cho phép của Giáo hoàng
- Bảo vệ tính truyền thống
- Ngăn chặn sự tùy tiện
- c) Tính trang trọng:
- Nghi thức được chuẩn hóa
- Trang phục được quy định rõ ràng
- Nghệ thuật được đánh giá cao
- d) Tính học thuyết:
- Phản ánh giáo lý Công giáo
- Phản ánh các quyết định của Công đồng Trent
- Bảo vệ chống lại các sai lầm Tin Lành
- Các cải cách tiếp theo (thế kỷ XVII-XIX)
- a) Thời kỳ Baroque (thế kỷ XVII):
- Phụng vụ trở nên hoành tráng hơn
- Nghệ thuật Baroque phát triển
- Âm nhạc phức tạp (Palestrina, Viadana)
- b) Thời kỳ Khai sáng (thế kỷ XVIII):
- Ảnh hưởng của lý trí đến phụng vụ
- Giảm một số nghi thức
- Chủ nghĩa Jansenism ảnh hưởng
- c) Thời kỳ Phục hưng (thế kỷ XIX):
- Phục hồi truyền thống
- Phong trào Oxford (Anh)
- Khôi phục một số nghi thức
- Các cải cách trước Vatican II (1900-1962)
- a) Piô X (1903-1914):
- Cải cách thánh ca
- Khuyến khích Tham dự Dân Chúng (Communion frequent)
- Hạ tuổi First Communion
- b) Piô XII (1939-1958):
- Cải cách Tuần Thánh (1955)
- Đánh giá cao Kinh Phụng vụ (Divino Afflante Spiritu, 1943)
- Mật nghị về Phụng vụ (1953)
- c) Gioan XXIII (1958-1963):
- Triệu tập Công đồng Vatican II
- Cải cách Lịch Phụng vụ
- Ban hành Lịch mới (1960)
PHẦN V: CÔNG ĐỒNG VATICAN II VÀ PHỤNG VỤ (1962-1970)
- Hiến chế Phụng vụ Thánh (Sacrosanctum Concilium)
Ngày 4 tháng 12 năm 1963, Công đồng Vatican II công bố Hiến chế Phụng vụ Thánh (Sacrosanctum Concilium), văn kiện đầu tiên và quan trọng nhất về phụng vụ.
Các nguyên tắc chính của Hiến chế:
- a) Phụng vụ là nguồn mạch và đỉnh cao (SC 10):
“Nguyên tắc hết sức quan trọng: phụng vụ là nguồn mạch, từ đó các tín hữu được ân sủng, và cũng là đỉnh cao, mà mọi hoạt động của Giáo Hội đều hướng tới.” - b) Tham dự tích cực (SC 11):
“Hãy khẩn khoản nài xin các mục tử, trong việc dạy dỗ và trong việc thực hành, hãy tận dụng mọi phương tiện, nhất là phương tiện mới được đề nghị, để đạt được sự tham dự tích cực của dân chúng, theo đúng tinh thần và ý nghĩa của các nghi thức.” - c) Phụng vụ phải dễ hiểu (SC 34):
“Để cho phụng vụ thực sự trở nên dễ hiểu đối với những người tham dự, thì ngôn ngữ phải được điều chỉnh tùy theo hoàn cảnh…” - d) Phụng vụ là công việc chung (SC 26):
“Việc cử hành phụng vụ Thánh, như là công việc của Chúa Kitô và của Thân Thể Người là Giáo Hội, quả là hành động tôn thờ đặc biệt của Đầu và của các chi thể…” - e) Quyền của các Giáo Hội địa phương (SC 37-40):
“Duy trì quyền thích nghi phụng vụ cho các dân tộc và vùng miền, nhất là trong các nước truyền giáo.” - Các cải cách chính sau Vatican II
- a) Cải cách Thánh lễ:
- Thay đổi cấu trúc bài đọc Kinh Thánh (Lectionary)
- Cho phép dùng tiếng địa phương
- Đơn giản hóa một số nghi thức
- Chủ tọa quay mặt với dân chúng
- Khuyến khích tham dự tích cực
- b) Cải cách Kinh Phụng vụ:
- Soạn thảo Liturgy of the Hours mới
- Điều chỉnh các giờ kinh
- Cho phép dùng tiếng địa phương
- c) Cải cách các Bí tích:
- Rửa tội: Nhấn mạnh khía cạnh cộng đồng
- Thêm dầu: Tích hợp vào Thánh lễ
- Hòa giải: Đơn giản hóa nghi thức
- Xức dầu bệnh: Mở rộng cho người già và bệnh nhân
- Hôn phối: Nhấn mạnh tính bí tích
- d) Cải cách Lịch Phụng vụ:
- Đơn giản hóa lịch
- Nhấn mạnh Chúa nhật
- Điều chỉnh Mùa Vọng, Mùa Chay
- Mở rộng lễ kính các thánh
- Sách lễ La Mã 1970 và các văn bản sau đó
- a) Institutio Generalis Missalis Romani (1970):
Sách hướng dẫn chung về Thánh lễ, ban hành năm 1970. - b) Các bản sửa đổi:
- 1975: Lần sửa đổi thứ nhất
- 2000: Lần sửa đổi thứ hai (IGMR 2002)
- 2021: Lần sửa đổi thứ ba (Traditionis Custodes)
- c) Các sách phụng vụ khác:
- Lectionary (Bộ bài đọc)
- Roman Ritual (Nghi thức La Mã)
- Pontifical (Nghi thức Giám mục)
- Ceremonial of Bishops (Nghi thức Giám mục)
PHẦN VI: PHỤNG VỤ ĐƯỢC CỬ HÀNH NGÀY NAY
- Tình hình hiện tại
Các dạng phụng vụ:
- a) Phụng vụ La Mã (Roman Rite):
- Phụng vụ phổ quát nhất
- Dùng tiếng Latin và tiếng địa phương
- Bao gồm Thánh lễ và Kinh Phụng vụ
- b) Phụng vụ Đông phương:
- Byzantine
- Alexandria
- Antiochene
- Armenian
- Maronite
- Chaldean
- c) Các phụng vụ được phục hồi:
- Phụng vụ La Mã theo 1962 (EF)
- Phụng vụ Đông phương
- Những thách thức và cơ hội
- a) Thách thức:
- Sự suy giảm tham dự phụng vụ
- Sự thiếu hiểu biết về phụng vụ
- Sự tôn trọng quá mức hoặc thiếu tôn trọng
- Sự phân mảnh trong việc thực hiện cải cách
- b) Cơ hội:
- Phục hồi sự tham dự tích cực
- Đào tạo tốt hơn về phụng vụ
- Phát triển nghệ thuật thờ phượng mới
- Đối thoại liên tôn
- Hướng tới tương lai
- a) Năm Thánh 2025:
Mừng 1700 năm Công đồng Nicaea (325-2025), củng cố sự hiệp nhất Kitô giáo. - b) Đào tạo phụng vụ:
- Chú trọng đào tạo thừa tác viên
- Phát triển tài liệu hướng dẫn
- Tăng cường huấn luyện linh mục
- c) Phát triển nghệ thuật thờ phượng:
- Khuyến khích nghệ thuật mới
- Bảo tồn di sản nghệ thuật
- Tạo sự cân bằng giữa truyền thống và đổi mới
CẦU NGUYỆN:
“Lạy Chúa là Đấng thánh hóa và ban phước, xin cho chúng con luôn nhận thức rằng mọi cử hành phụng vụ đều là việc làm của Chúa Kitô trong Giáo Hội.
Xin cho chúng con tham dự phụng vụ cách ý thức và tích cực, không phải như những người ngoài cuộc, mà như những chi thể sống động trong Thân Thể Chúa Kitô.
Xin cho chúng con biết rằng mỗi khi chúng con tụ họp cầu nguyện, Chúa ở giữa chúng con (Mt 18,20).
Xin cho chúng con không bao giờ quên rằng phụng vụ là nguồn mạch và đỉnh cao của đời sống Kitô hữu, và mọi hoạt động của chúng con đều phải hướng về phụng vụ và bắt nguồn từ phụng v



