Câu hỏi “Ai tạo ra Thiên Chúa?” nảy sinh từ một lỗi phạm trù (category error) căn bản khi áp dụng vào các khái niệm Thần luận cổ điển [1] – đặc biệt là trong khung thần học Kitô giáo, Do Thái giáo và Hồi giáo. Trong các truyền thống này, Thiên Chúa không được quan niệm là một thực thể tùy phụ (contingent) [2] nằm trong chuỗi nguyên nhân – kết quả, mà đúng hơn, Ngài là Nền tảng tự hữu của mọi hiện hữu (uncaused ground of all being), là cơ sở tất yếu về mặt siêu hình mà mọi thực tại tùy phụ phải dựa vào.
Đây không phải là một sự né tránh truy vấn, mà là điểm kết thúc chính xác của một phân tích siêu hình học nghiêm túc: câu hỏi “ai tạo ra Thiên Chúa?” giả định rằng Thiên Chúa thuộc về nhóm những thứ đòi hỏi phải có nguyên nhân – một phạm trù mà theo định nghĩa, đã loại trừ thần tính trong Thần luận cổ điển.
“Thiên Chúa không phải là một thực thể sở hữu sự hiện hữu, Ngài chính là Sự Hiện Hữu Thuần Túy (Ipsum Esse Subsistens).” – Thánh Tôma Aquinô
LẬP LUẬN VŨ TRỤ LUẬN VÀ TÍNH TỰ HỮU (ASEITY)
Như được trình bày trong lập luận vũ trụ luận (đặc biệt là các công thức của Thánh Tôma Aquinô và các học giả đương đại), chuỗi các nguyên nhân tác thành (efficient causes) không thể kéo dài vô tận nếu muốn có một lời giải thích khả dĩ; nó phải kết thúc ở một nguyên nhân đầu tiên mà sự hiện hữu của nó không được dẫn xuất từ bất kỳ ai khác.
Nguyên nhân đầu tiên này không chỉ đơn thuần là “đầu tiên về thời gian” mà còn là tiên vàn về hữu thể luận: Ngài không bắt đầu hiện hữu, không biến đổi, và không phụ thuộc vào bất cứ điều gì khác để tồn tại – một đặc tính được gọi là Tính Tự Hữu (aseity).
Nếu lập luận của Thánh Tôma Aquinô đi từ hệ quả (thế giới vật chất) ngược về nguyên nhân (Thiên Chúa), thì Thánh Anselm lại đi từ chính định nghĩa trong tâm trí để chứng minh sự hiện hữu tất yếu của Ngài. Anselm lập luận rằng, ngay cả một người vô thần khi nói “không có Chúa” thì trong tâm trí họ cũng phải có một khái niệm về Chúa để mà phủ nhận. Khái niệm đó là: “Đấng cao trọng nhất mà con người có thể suy tưởng”.
Anselm đưa ra một phép so sánh logic:
- Một thứ chỉ tồn tại trong tâm trí (ý tưởng).
- Một thứ vừa tồn tại trong tâm trí, vừa tồn tại trong thực tại.
- Logic: Thứ tồn tại cả trong thực tại lẫn tâm trí thì chắc chắn phải “cao trọng” hơn thứ chỉ tồn tại trong ý tưởng.
Nếu Thiên Chúa là “Đấng cao trọng nhất không gì hơn được”, mà Ngài chỉ tồn tại trong tâm trí, thì chúng ta vẫn có thể tư tưởng ra một Đấng khác cao trọng hơn (Đấng tồn tại cả trong thực tại). Điều này dẫn đến mâu thuẫn logic. Do đó, để giữ đúng định nghĩa là “Đấng cao trọng nhất”, Thiên Chúa bắt buộc phải hiện hữu trong thực tại.
“Nếu không có một Động cơ đầu tiên, thì sẽ không có một chuỗi chuyển động nào cả.” Aristotle
NỀN TẢNG KINH THÁNH VÀ KHẲNG ĐỊNH HỮU THỂ LUẬN
Nền tảng Kinh Thánh củng cố cấu trúc siêu hình này:
- Sách Sáng Thế 1:1 không bắt đầu bằng nguồn gốc của Thiên Chúa mà bằng vai trò chủ tể của Ngài – “Lúc khởi đầu, Thiên Chúa sáng tạo trời đất” – từ đó đặt Ngài vào vị trí Đấng khởi đầu siêu việt của chính tính thời gian.
- Tương tự, I-sai-a 40:28 tuyên bố: “Đức Chúa là Thiên Chúa vĩnh cửu, Đấng sáng tạo toàn cõi đất. Ngài không mệt mỏi, chẳng nhọc nhằn, trí khôn Ngài khôn dò khôn thấu”, khẳng định tính vĩnh cửu, bất biến và độc lập của Thiên Chúa khỏi những giới hạn của thụ tạo.
Đây không phải là những lối nói hoa mỹ mà là những khẳng định về hữu thể luận phù hợp với tính tất yếu triết học về một thực tại không tùy phụ. Như William L. Rowe quan sát, lập luận vũ trụ luận tiến hành theo hai bước: đầu tiên thiết lập rằng sự tồn tại của thế giới đòi hỏi một nền tảng giải thích tối hậu, và thứ hai là định danh nền tảng đó với một hữu thể sở hữu các thuộc tính như tính tất yếu, tính bất biến và quyền năng nhân quả tối thượng.
PHẢN BIỆN LỖI NGỤY BIỆN “ƯU TIÊN ĐẶC BIỆT” (SPECIAL PLEADING)
Những người chỉ trích đôi khi cáo buộc rằng Thần luận đã biệt đãi Thiên Chúa một cách bất hợp lý khỏi nguyên lý nhân quả. Tuy nhiên, điều này mô tả sai quan điểm cổ điển. Nguyên lý được viện dẫn không phải là “mọi thứ đều có nguyên nhân” mà là “mọi thứ tùy phụ đều có nguyên nhân” – một sự phân biệt được duy trì nghiêm ngặt trong “Năm con đường” của Aquinô và được tái khẳng định trong triết học phân tích đương đại.
Tính tùy phụ được định nghĩa bằng sự phụ thuộc: một hữu thể tùy phụ là hữu thể mà bản chất (essence) không bao hàm sự tồn tại (existence) của nó; hiện hữu của nó là được nhận lãnh, chứ không phải tự thân. Ngược lại, Thiên Chúa là ipsum esse subsistens – chính sự hiện hữu tự thân – Đấng mà bản chất chính là sự tồn tại.
Do đó, yêu cầu về một nguyên nhân không áp dụng cho Thiên Chúa không phải vì ngụy biến ưu tiên (special pleading), mà là hệ quả logic từ bản tính của Ngài: đòi hỏi một nguyên nhân cho Đấng chính là “Sự Hiện Hữu” cũng giống như đòi hỏi sự hiện hữu phải phụ thuộc vào một thứ gì đó khác ngoài sự hiện hữu, nên đây là một mệnh đề phi logic. Quan điểm này tìm thấy sự ủng hộ xuyên suốt các truyền thống thần học: Avicenna lập luận rằng một Thiên Chúa vĩnh cửu, bất biến không thể tiếp nhận thêm các thuộc tính mới thông qua việc sáng tạo; do đó hành vi sáng tạo của Ngài phải vĩnh cửu đồng thời với hữu thể của Ngài, tránh hoàn toàn trình tự thời gian.
GÓC NHÌN TỪ VẬT LÝ HIỆN ĐẠI VÀ THỜI GIAN
Hơn nữa, câu hỏi “Ai tạo ra Thiên Chúa?” mặc định một khuôn mẫu về nhân quả thời gian, điều mà vật lý và triết học hiện đại ngày càng nhận thấy là không thỏa đáng để mô tả thực tại tối hậu.
- Thuyết Tương đối Tổng quát mô hình hóa không-thời gian như một thực thể thống nhất, năng động mà điểm khởi đầu – điểm kỳ dị Big Bang – đánh dấu ranh giới của chính thời gian.
- Các định lý không-thời gian xác nhận rằng chiều thời gian của vũ trụ không vĩnh cửu mà là thực thể mới phát sinh (emergent), ngụ ý rằng bất kỳ nguyên nhân nào của vũ trụ cũng phải vận hành bên ngoài thời gian.
Đặt câu hỏi “ai tạo ra Thiên Chúa?” trong ngữ pháp thời gian là áp dụng sai các phạm trù vốn chỉ thuộc về trật tự thụ tạo. Hiểu biết này phù hợp với lập luận vũ trụ luận Kalam khi nhấn mạnh rằng một chuỗi vô hạn các sự kiện quá khứ là bất khả thi về mặt siêu hình, đòi hỏi một điểm bắt đầu – và do đó cần một nguyên nhân siêu việt – Đấng bất biến và phi thời gian.
“Thiên Chúa không cần một nguyên nhân, bởi vì Ngài không bao giờ bắt đầu hiện hữu.” William Lane Craig
ĐỐI DIỆN VỚI PHIẾM THẦN LUẬN VÀ CHỦ NGHĨA TỰ NHIÊN
Sự nhất quán của Tính Tự Hữu (aseity) nơi Thiên Chúa cũng đứng vững trước các thách thức từ phiếm thần luận hoặc đa tâm luận (panpsychism).
- Phiếm thần luận đồng nhất Thiên Chúa với vũ trụ, nhưng điều này làm suy yếu khả năng giải thích: nếu Thiên Chúa là vũ trụ, thì Ngài không thể đóng vai trò là lời giải thích tối hậu cho nó, vì không thứ gì có thể tự giải thích chính mình.
- Thực tế, lập luận về sự tinh chỉnh (fine-tuning) của vũ trụ có sức thuyết phục chính vì nó coi vũ trụ là một tác phẩm tùy phụ, hướng tới một nhà thiết kế thông minh mà sự tồn tại của vị đó không phải do được tinh chỉnh mà là tất yếu về mặt logic.
KẾT LUẬN
Cuối cùng, câu hỏi này bộc lộ một sự căng thẳng sâu sắc về nhận thức luận giữa chủ nghĩa tự nhiên phương pháp luận – rào cả của khoa học khi chỉ tìm kiếm các nguyên nhân tự nhiên – và sự truy vấn siêu hình, vốn đặt câu hỏi điều gì phải có để các nguyên nhân tự nhiên có thể tồn tại.
Chủ nghĩa tự nhiên, theo định nghĩa, không thể phán xét các câu hỏi về nguồn gốc tối hậu của thực tại, vì nó vận hành bên trong hệ thống mà nó nghiên cứu. Khẳng định rằng chỉ những thực thể có thể kiểm chứng bằng thực nghiệm mới là có thật bản thân nó đã là một khẳng định siêu hình – một khẳng định không thể được xác minh bằng chính phương pháp khoa học mà nó đề cao.
Như vậy, câu hỏi “Ai tạo ra Thiên Chúa?” tan biến không phải nhờ sự thiếu hiểu biết, mà nhờ sự làm rõ về mặt khái niệm: Trong Thần luận cổ điển, Thiên Chúa không phải là một đối tượng trong vũ trụ cần một đấng tạo hóa; Ngài là lý do khiến vũ trụ – bao gồm cả thời gian, nhân quả và các định luật vật lý – hiện hữu.
CHÚ THÍCH VÀ ĐỊNH NGHĨA
[1] Thần luận cổ điển (Classical Theism): Là hệ thống tư tưởng truyền thống trong Kitô giáo và triết học phương Tây, khẳng định sự tồn tại của một vị Thiên Chúa duy nhất, tuyệt đối, siêu việt, bất biến và là đấng tạo hóa của vạn vật. Hệ thống này nhấn mạnh lý tính kết hợp với mặc khải. Các đặc điểm chính bao gồm:
- Sự siêu việt và tuyệt đối: Thiên Chúa tồn tại ngoài không gian và thời gian.
- Sự bất biến và đơn nhất: Thượng đế là thực thể không thay đổi, hoàn hảo và duy nhất.
- Đấng tạo hóa: Vũ trụ là kết quả của hành động sáng tạo siêu nhiên.
[2] Tính tùy phụ (contingent – ngẫu nhiên): Trong triết học chỉ những sự vật, hiện tượng không do nguyên nhân bên trong bản chất quyết định, mà do các nhân tố/hoàn cảnh bên ngoài chi phối. Chúng có thể xảy ra hoặc không, đối lập với tính tất yếu (necessity), phản ánh mối liên hệ biện chứng giữa cái có thể và cái buộc phải.



